ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lấy lời khai" (1件)
lấy lời khai
日本語
フ供述を聴取する
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
彼らは供述を聴取するために召喚された。
類語検索結果 "lấy lời khai" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lấy lời khai" (1件)
Họ được triệu tập lên để lấy lời khai.
彼らは供述を聴取するために召喚された。
